Thiết bị chuyển mạch EdgeCore ECS4650-54P
I. Giới thiệu chung thiết bị ECS4650-54P
ECS4650-54P là phiên bản PoE Switch có khả năng cung cấp công suất lên đến 90 Watts để cấp nguồn cho các thiết bị như: điểm truy cập không dây (Wireless Access Points), điện thoại VoIP, camera giám sát, thiết bị IoT, v.v… thông qua cáp Cat 5 UTP, giúp loại bỏ nhu cầu sử dụng các nguồn cấp điện riêng biệt.
Dòng ECS4650-54T/ECS4650-54P được tích hợp các tính năng mang lại khả năng sẵn sàng cao (High Availability), bảo mật toàn diện (Comprehensive Security), kiểm soát đa hướng mạnh mẽ (Robust Multicast Control) và QoS nâng cao cho lớp biên của mạng (Network Edge), trong khi vẫn duy trì khả năng quản lý đơn giản. Thiết bị cũng hỗ trợ các tính năng quản trị IPv6, bảo mật IPv6 và kiểm soát IPv6 Multicast tiên tiến nhất, phù hợp với sự phát triển của hạ tầng IPv6.
Hình ảnh sản phẩm ECS4650-54P
Switch ECS4650-54P cung cấp bộ tính năng tiên tiến mà các doanh nghiệp đang phát triển yêu cầu và mà các ứng dụng và công nghệ có băng thông lớn đòi hỏi.
II. Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm Edge Core ECS4650-54P
| Category | Feature | ECS4650-54P |
| Port | RJ-45 10/100/1000BASE-T Ports | 48 |
| SFP28 25G Uplink Ports | 6 | |
| RJ-45 Console Port | 1 | |
| 1GE RJ-45 Management Port | 1 | |
| USB port | 1 | |
| Performance | Switching Capacity | 396 Gbps |
| Forwarding Rate | 295 Mpps | |
| NAND Flash Memory | 512 MB | |
| DRAM | 2 GB | |
| MAC Address Table | 32 K | |
| Jumbo Frames | 10 KB | |
| Auto-negotiation, Auto-MDI/MDIX | Yes | |
| Mechanical | Dimension (W x D x H) mm | 442 x 420 x 43.6 |
| Weight | 5.5 kg (12.13 lb) | |
| Power Supply | AC 100-240 VAC, 50/60 Hz | Yes |
| Max System Power Consumption (Watts) | 835 Watts | |
| PoE | IEEE 802.3af | Yes |
| IEEE 802.3at | Yes | |
| IEEE 802.3bt | Yes | |
| Power budget | 740 W | |
| Auto disable exceeding power budget | Yes | |
| Dynamic power allocation | Yes | |
| Environmental | Operating Temperature | -5 – 45°C |
| Storage Temperature | -40 – 70°C | |
| Operating Humidity (non-condensing) | 5% – 95% | |
| Storage Humidity (non-condensing) | 5% – 95% | |
| Environmental Regulation compliance: WEEE | Yes | |
| Environmental Regulation compliance: RoHS | Yes | |
| Certification | FCC Class A | Yes |
| CE | Yes | |
| Safety Compliance: CB | Yes | |
| Safety Compliance: UL | Yes |
III. Địa điểm phân phối ECS4650-54P tại Việt Nam
SSS Việt Nam tự hào là nhà phân phối chính hãng sản phẩm ECS4650-54P cũng như các thiết bị mạng khác đến từ thương hiệu Edge Core. Với kinh nghiệm nhiều năm trong nghề, chúng tôi hiểu được nhu cầu khách hàng của mình, để từ đó đưa đến tay các bạn sản phẩm với chất lượng tốt nhất, cam kết bảo hành, đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO/CQ và luôn sẵn lòng hỗ trợ, tư vấn lắp đăt.



















QA + REVIEW